XE NÂNG Xe kéo TOYOTA 53439 TOYOTA 02-2TG25 Trước đó Tiếp theo Năm sản xuất 2016 Nhiên liệu LPG Tải trọng 0 kg Máy nhấc 0 mm Số giờ đã hoạt động 9 358 Giờ Đăng nhập để xem giá đại lý Hỏi Đăng nhập để xem giá đại lý Hỏi Pavel Samojlov +420 774 222 012 [email protected] Cần tư vấn? Liên lạc với chúng tôi Mon - Sun, 8:00 - 20:00 Cần tư vấn? Liên lạc với chúng tôi +420 774 222 012 Mon - Sun, 8:00 - 20:00 Pavel Samojlov [email protected] video Yêu thích So sánh Chia sẻ In ra giấy PDF Ảnh Pavel Samojlov +420 774 222 012 [email protected] Cần tư vấn? Liên lạc với chúng tôi Mon - Sun, 8:00 - 20:00 Cần tư vấn? Liên lạc với chúng tôi +420 774 222 012 Mon - Sun, 8:00 - 20:00 Pavel Samojlov [email protected] Thông số kỹ thuật ID xe nâng 53439 Loại xe Xe kéo Tải trọng kg 0 Chiều cao trục nâng mm 0 Chiều cao tổng thể mm 1 980 Máy nhấc no mast Nhiên liệu LPG Năm sản xuất 2016 Số giờ đã hoạt động 9 358 Cân nặng kg 4 150 Động cơ TOYOTA Bộ phân phối thủy lực Without distributor Tình trạng NGUYÊN TRẠNG Front tyres Lốp xe nâng bánh hơi Rear tyres solid 7.00-15 Nơi hiện tại của xe Červená Voda Equipment cabin chiếu sáng làm việc suởi ấm Pavel Samojlov +420 774 222 012 [email protected] Cần tư vấn? Liên lạc với chúng tôi Mon - Sun, 8:00 - 20:00 Cần tư vấn? Liên lạc với chúng tôi +420 774 222 012 Mon - Sun, 8:00 - 20:00 Pavel Samojlov [email protected] Xe tương tự chỉ mỗi 5 091 Giờ 57569 TOYOTA 02-8FGF18 NGUYÊN TRẠNG 2019 LPG 1 800 kg 3 000 mm 5 091 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 358 Giờ 57570 TOYOTA 02-8FGF18 NGUYÊN TRẠNG 2019 LPG 1 750 kg 3 000 mm 5 358 Đăng nhập để xem giá đại lý 57919 TOYOTA 02-8FGF30 NGUYÊN TRẠNG Xe mới đến 2009 LPG 3 000 kg 4 500 mm 15 973 Đăng nhập để xem giá đại lý 57583 LINDE H 35 T - 01 NGUYÊN TRẠNG 2010 LPG 3 500 kg 3 200 mm 22 628 Đăng nhập để xem giá đại lý XEM TẤT CẢ SẢN PHẨM Chia sẻ Email Facebook Messenger WhatsApp WECHAT 53439 TOYOTA 02-2TG25 Đăng nhập để xem giá đại lý