Báo giá xe nâng Bộ lọc Tìm từ Đề nghị đặc biệt Summer wave sale Xe mới đến LOẠI XE NÂNG Xe nâng 3-bánh (19) Xe nâng 4-bánh (56) Xe nâng reach truck (19) Xe nâng chồng hàng điện (23) xem thêm Xe nâng pallet điện (16) Xe nâng side loader (0) Xe nâng rough terrain (0) Xe nhặt hàng (6) Sàn làm việc (0) Xe nâng telescopic (0) Khác (2) Ít bộ lọc hơn THƯƠNG HIỆU LINDE (168) JUNGHEINRICH (212) STILL (72) TOYOTA (141) xem thêm BT (66) HYSTER (2) NISSAN (3) MITSUBISHI (0) CATERPILLAR (7) CESAB (1) YALE (4) Khác (39) Ít bộ lọc hơn BỘ PHẬN ĐỘNG LỰC Điện (113) Diesel (3) LPG (25) Li-ION (5) Khác (0) Tình trạng PREMIUM ĐÃ TÂN TRANG NGUYÊN TRẠNG NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN KHÔNG HOẠT ĐỘNG CÔNG SUẤT kg kg NÂNG mm mm Cột nâng STANDARD With free lift xem thêm DUPLEX TRIPLEX initial lift Khác Ít bộ lọc hơn Chiều cao tổng thể mm mm Năm sản xuất Giờ hoạt động Giờ Giờ Khác nửa cabin cabin 4-sections Bánh trước kép áp dụng bộ lọc Reset filter Reset filter THƯƠNG HIỆU: TOYOTA Reset filter Reset filter Sort by - Mặc định Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Tìm từ Sắp xếp Bộ lọc 57633 TOYOTA 7FBEST10 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2021 Điện 1 000 kg 3 305 mm 1 Đăng nhập để xem giá đại lý 57919 TOYOTA 02-8FGF30 NGUYÊN TRẠNG 2009 LPG 3 000 kg 4 500 mm 15 973 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 091 Giờ 57569 TOYOTA 02-8FGF18 NGUYÊN TRẠNG 2019 LPG 1 800 kg 3 000 mm 5 091 Đăng nhập để xem giá đại lý 46394 TOYOTA 8FBMT25 NGUYÊN TRẠNG 2015 Điện 2 500 kg 3 700 mm 20 043 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 188 Giờ 54025 TOYOTA 8FBET16 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2012 Điện 1 600 kg 3 000 mm 1 188 Đăng nhập để xem giá đại lý 54565 TOYOTA 8FBEK16T NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2018 Điện 1 600 kg 3 300 mm 9 217 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 950 Giờ 45282 TOYOTA 05-8FBM35T NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN ACQUY 2023 2018 Điện 3 175 kg 5 500 mm 950 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 654 Giờ 57205 TOYOTA 40-8FD70N NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2017 Diesel 7 000 kg 5 000 mm 1 654 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 358 Giờ 57570 TOYOTA 02-8FGF18 NGUYÊN TRẠNG 2019 LPG 1 750 kg 3 000 mm 5 358 Đăng nhập để xem giá đại lý 57771 TOYOTA 8FBMKT25 NGUYÊN TRẠNG 2014 Điện 2 500 kg 3 300 mm 15 739 Đăng nhập để xem giá đại lý 57787 TOYOTA 8FBM16T NGUYÊN TRẠNG 2021 Điện 1 600 kg 3 500 mm 17 547 Đăng nhập để xem giá đại lý 57796 TOYOTA 8FBM16T NGUYÊN TRẠNG 2016 Điện 1 600 kg 3 500 mm 21 176 Đăng nhập để xem giá đại lý 57798 TOYOTA 8FBM16T NGUYÊN TRẠNG 2016 Điện 1 600 kg 3 500 mm 21 010 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 249 Giờ 57878 TOYOTA 8FBMT20 NGUYÊN TRẠNG 2015 Điện 2 000 kg 3 300 mm 3 249 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 905 Giờ 58014 TOYOTA 8FBET16 NGUYÊN TRẠNG 2015 Điện 1 600 kg 3 300 mm 5 905 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 067 Giờ 57615 TOYOTA SWE 080L NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2019 Điện 800 kg 1 060 mm 1 067 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 682 Giờ 57605 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG 2015 Điện 1 200 kg 2 700 mm 4 682 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 2 437 Giờ 57235 TOYOTA SPE 120L NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN ACQUY 2021 2019 Điện 1 200 kg 3 300 mm 2 437 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 159 Giờ 55529 TOYOTA SPE 120L NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 1 200 kg 2 350 mm 4 159 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 055 Giờ 57614 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 1 200 kg 2 700 mm 3 055 Đăng nhập để xem giá đại lý 54029 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2019 Điện 1 200 kg 1 710 mm 7 023 Đăng nhập để xem giá đại lý 54028 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2017 Điện 1 200 kg 3 700 mm 11 765 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 075 Giờ 57225 TOYOTA SWE 080L NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 800 kg 1 320 mm 1 075 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 403 Giờ 57977 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 1 200 kg 3 700 mm 1 403 Đăng nhập để xem giá đại lý Tiếp theo 1 2 3 4 5 6 Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Bạn muốn làm gì? PREMIUM Xe nâng trong tình trạng kỹ thuật hoàn hảo Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Số giờ hoạt động (operating hours) thấp Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Càng nâng mới Sách hướng dẫn vận hành ĐÃ TÂN TRANG Xe nâng trong tình trạng tốt Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Được làm sạch hoàn toàn Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Sách hướng dẫn vận hành NGUYÊN TRẠNG Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Hao mòn tự nhiên cao hơn Giá cả phải chăng KHÔNG HOẠT ĐỘNG Xe nâng ở tình trạng nguyên bản và cần sửa chữa new Xe nâng mới NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Sơn mới hoàn toàn / Đã sơn lại, kèm lốp mới Giá cả phải chăng