PHỤ TÙNG | CHUF.com
Liên lạc với chúng tôi +420 774 222 012 Pavel Samojlov en ru

phụ tùng Categories

Lốp xe

Tyre nonmarking 300x15/ 8.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 300x15/8.00 NM
  • Weight: 109 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 18x7-8/4.33 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 18x7-8/4.33 NM
  • Weight: 21 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 23X9-10; CBX 6.50E D, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 23X9-10; CBX 6.50E D
  • Weight: 51 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 200/50-10/6.50, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 200/50-10/6.50
  • Weight: 24 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 15X4 1/2-8; CBX 3.00D D NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 15X4 1/2-8; CBX 3.00D NM
  • Weight: 11 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 16X6-8 CBX 4.33R D, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 16X6-8; CBX 4.33R D
  • Weight: 17 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 6.50-10; CBX 5.00F D, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 6.50-10; CBX 5.00F D
  • Weight: 37 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 28x9-15 (8.15-15), with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 28x9-15 (8.15x15)
  • Rim diameter for tire: 7 (in) inch
  • Weight: 58 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 5.00x8, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 5.00x8
  • Weight: 17 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 21x8-9, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 21x8-9
  • Weight: 39 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 23X9-10; CBX 6.50E D NM, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 23X9-10; CBX 6.50E D NM
  • Rim diameter for tire: 6.5 (in) inch
  • Weight: 51 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 6.50x10/5.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 6.50x10/5.00 NM
  • Weight: 37 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 7.00x15/5.50, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 7.00x15/5.50
  • Rim diameter for tire: 5.5 (in) inch
  • Weight: 47 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 23x10-12/ 8.00 NM, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 23x10-12/ 8.00 NM
  • Weight: 52 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 18x7-8, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 18X7-8
  • Weight: 21 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 355/65-15/9.75, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 355/65-15/9.75
  • Weight: 115 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 140/55-9/4.00, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 140/55-9/4.00
  • Weight: 10 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 300-15/8.00, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 300-15/8.00
  • Weight: 105 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 5.00x8/3.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 5.00x8/3.00 NM
  • Weight: 17 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 355/65-15/9.75 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 355/65-15/9.75 NM
  • Weight: 115 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 250-15/7.50, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 250-15/7.50
  • Weight: 74 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 27x10-12/8.00 NM, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 27x10-12/8.00 NM
  • Weight: 68 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 6.00-9/4.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 6.00x9/4.00 NM
  • Rim diameter for tire: 4 (in) inch
  • Weight: 28 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 27X10-12/ 8.00, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 27X10-12/ 8.00
  • Rim diameter for tire: 8 (in) inch
  • Weight: 70 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 23x10-12/8.00, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 23x10-12/8.00
  • Weight: 52 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 7.00x12, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 7.00x12
  • Rim diameter for tire: 5 (in) inch
  • Weight: 47 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 16X6-8; CBX 4.33R D NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 16X6-8
  • Rim diameter for tire: 4.33 (in) inch
  • Weight: 17 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 6.00X9, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 6.00X9
  • Weight: 28 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 21x8-9/6.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 21x8-9
  • Rim diameter for tire: 6 (in) inch
  • Weight: 39 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 250x15/7.5 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 250x15/7.5 NM
  • Weight: 74 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 15X4 1/2-8; CBX 3.00 D, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 15x4 1/2-8; CBX 3.00D
  • Weight: 11 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 315X45-12/10.00, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 315X45-12/10.00. s clipem
  • Rim diameter for tire: 12 (in) inch
  • Weight: 42 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 140/55-9/4.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 140/55-9
  • Rim diameter for tire: 4 (in) inch
  • Weight: 10 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 6.50-10, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 6.50-10
  • Rim diameter for tire: 5 (in) inch
  • Weight: 37 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre 8.25x15/6.50, with clip
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 8.25X15/6.50
  • Weight: 78 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 7.00-15/5.50, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 7.00-15
  • Rim diameter for tire: 5.5 (in) inch
  • Weight: 47 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Tyre nonmarking 250x15/ 7.00 NM, with clip
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 250x15/ 7.00 NM
  • Weight: 74 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Ắc quy

Traction battery 24V/345Ah, 24V3EPzS345Ah
  • Voltage: 24 V
  • Weight: 290 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 24V/150Ah, 24V2EPzB150Ah
  • Voltage: 24 V
  • Weight: 165 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 24V/250Ah, 24V2EPzS250Ah
  • Voltage: 24 V
  • Weight: 250 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 80V/500Ah, 80V4PzS500Ah
  • Voltage: 80 V
  • Weight: 1,20 t
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 48V/620Ah, 48V4PzS620Ah
  • Voltage: 48 V
  • Weight: 970 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 24V/375Ah, 24V3EPzS375Ah
  • Voltage: 24 V
  • Weight: 272,50 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 80V/620Ah, 80V4EPzS620Ah
  • Voltage: 80 V
  • Weight: 1,55 t
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 24V/150Ah, 24V2EPzB150Ah
  • Voltage: 24 V
  • Weight: 160 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 80V/625Ah, 80V5EPzS625Ah
  • Voltage: 80 V
  • Weight: 1,49 t
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 48V/500Ah 48V4PzS500
  • Voltage: 48 V
  • Weight: 770 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 80V/700Ah, 80V5PzS700Ah
  • Voltage: 80 V
  • Weight: 1,90 t
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 48V/625Ah, 48V5PzS625Ah
  • Voltage: 48 V
  • Weight: 874 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 48V/775Ah, 48V5PzS775Ah
  • Voltage: 48 V
  • Weight: 1,15 t
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Traction battery 80V/840Ah, 80V6EPzS840Ah
  • Voltage: 80 V
  • Weight: 2,21 t
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Dịch chuyển giá

Side-shift ISO III 1150 mm 3,5 t
  • Capacity: 3 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 77 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO IV 1650 mm 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 310 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO II 940 mm 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 52 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO IV 1800 mm 7t
  • Capacity: 6 800 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 329 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1350 mm 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Load center: 600 mm
  • Weight: 188 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO IV 1750 mm 7t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 315 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1650 mm 4,5 t
  • Capacity: 4 500 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 115 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1650 mm 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 196 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1350 mm 3,5 t
  • Capacity: 3 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 84 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO II 1245 mm 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 65 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO V 1800 mm 9t
  • Capacity: 9 000 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 5A
  • Weight: 456 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1245 mm 3,5 t
  • Capacity: 3 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 82 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1650 mm 3,5 t
  • Capacity: 3 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 98 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1350 mm 4,5 t
  • Capacity: 4 500 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 103 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO V 2000 mm 9t
  • Capacity: 9 000 kg
  • Load center: 600 mm
  • Carriage type: 5A
  • Weight: 472 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO III 1750 mm 3,5 t
  • Capacity: 3 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 188 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Side-shift ISO II 1150 mm  2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Load center: 500 mm
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 62 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Nĩa xe nâng

Vidle 3A 100x50x1400 3,9 t
  • Capacity: 3 900 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 74 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x2200 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 215 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x45x1800 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 103 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x1800 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 176 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x1600 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 51 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 100x45x1800 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 82 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x45x2400 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 130 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 3A 100x50x1600 3,9 t
  • Capacity: 3 900 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 76 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 2B 100x40x1600 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2B
  • Weight: 70 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 100x45x2400 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 104 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 100x40x1200 2,5t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 51 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x45x2200 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 120 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x45x1400 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 84 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x45x1600 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 93 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x1800 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 198 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x2400 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 72 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 2B 80x40x1600 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2B
  • Weight: 47 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x50x1800 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 110 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x1200 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 133 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x2200 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 227 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 4A 150x50x2400 5t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 130 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3B 100x50x1200 3,9 t
  • Capacity: 3 900 kg
  • Carriage type: 3B
  • Weight: 72 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 100x45x1400 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 64 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x1800 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 56 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 4A 150x50x2000 5t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 110 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3B 125x50x1400 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 3B
  • Weight: 80 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x50x1200 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 70 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2B 100x40x1800 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2B
  • Weight: 73 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 100x45x1200 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 61 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 4A 150x50x1400mm 6t
  • Capacity: 6 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 80 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3B 125x45x2400mm 4,1 t
  • Capacity: 4 100 kg
  • Carriage type: 3B
  • Weight: 133 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 100x50x2000 3,5 t
  • Capacity: 3 500 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 100 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x1400 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 148 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x50x2400 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 143 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x2000 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 210 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x50x1400 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 93 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 100x45x1600 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 75 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Vidle 4A 150x50x2200 5t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 120 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x2200 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 66 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2B 100x40x1200 2,5t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2B
  • Weight: 53 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x1400 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 46 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x1600 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 162 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 100x40x2200 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 83 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x2400 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 237 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x1600 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 186 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x2000 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 61 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 125x45x1200 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 75 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 100x40x2400 2,5t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 89 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x2000 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 215 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2B 80x40x1200 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2B
  • Weight: 43 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 3A 100x45x2200 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Carriage type: 3A
  • Weight: 96 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x60x2400 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 220 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2A 80x40x1200 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Carriage type: 2A
  • Weight: 40 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 2B 100x40x2000 2 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Carriage type: 2B
  • Weight: 90 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x1200 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 140 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Forks 4A 150x65x1400 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Carriage type: 4A
  • Weight: 174 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Phần mở rộng nĩa

Fork extension 140x50x2400 5,4 t
  • Capacity: 5 400 kg
  • Existing fork cross-section: 140 x 50 mm
  • Weight: 63 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x40x1800 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 40 mm
  • Weight: 31 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x40x2000 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 40 mm
  • Weight: 30 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 150x60x2500 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Existing fork cross-section: 150 x 60 mm
  • Weight: 71 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 80x40x1600 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Existing fork cross-section: 80 x 40 mm
  • Weight: 21 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 150x50x2200 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Existing fork cross-section: 150 x 50 mm
  • Weight: 60 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 150x60x2400 7 t
  • Capacity: 7 000 kg
  • Existing fork cross-section: 150 x 60 mm
  • Weight: 72 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 150x65x2500 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Existing fork cross-section: 150 x 65 mm
  • Weight: 72 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x50x2400 3,3 t
  • Capacity: 3 300 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 50 mm
  • Weight: 38 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x45x2000 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 45 mm
  • Weight: 36 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x50x2000 3,3 t
  • Capacity: 3 300 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 50 mm
  • Weight: 32 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x50x1600 4,9 t
  • Capacity: 4 900 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 50 mm
  • Weight: 32 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x40x2000 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 40 mm
  • Weight: 34 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x40x1600  2,5t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 40 mm
  • Weight: 24 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x45x2200 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 45 mm
  • Weight: 39 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 80x40x2000 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Existing fork cross-section: 80 x 40 mm
  • Weight: 26 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x45x2400 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 45 mm
  • Weight: 47 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x50x2200 3,3 t
  • Capacity: 3 300 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 50 mm
  • Weight: 35 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x40x2400 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 40 mm
  • Weight: 41 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x50x2400 4,9 t
  • Capacity: 4 900 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 50 mm
  • Weight: 42 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x45x1600 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 45 mm
  • Weight: 29 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension CFE-200x70x2400 8 t
  • Capacity: 8 000 kg
  • Existing fork cross-section: 200 x 70 mm
  • Weight: 84 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x50x1800 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 50 mm
  • Weight: 36 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 80x40x2400 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Existing fork cross-section: 80 x 40 mm
  • Weight: 30 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 80x40x2200 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Existing fork cross-section: 80 x 40 mm
  • Weight: 28 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x50x2000 4,9 t
  • Capacity: 4 900 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 50 mm
  • Weight: 35 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x50x2200 4,9 t
  • Capacity: 4 900 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 50 mm
  • Weight: 39 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 140x50x2000 5,4 t
  • Capacity: 5 400 kg
  • Existing fork cross-section: 140 x 50 mm
  • Weight: 50 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x40x2200 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 40 mm
  • Weight: 33 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 150x50x2400 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Existing fork cross-section: 150 x 50 mm
  • Weight: 70 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x40x1800 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 40 mm
  • Weight: 27 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x45x1800 4 t
  • Capacity: 4 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 45 mm
  • Weight: 32 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension CFE-120x50x1800 4,9 t
  • Capacity: 4 900 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 50 mm
  • Weight: 32 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x40x2400 2,5 t
  • Capacity: 2 500 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 40 mm
  • Weight: 36 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x50x1600 3,3 t
  • Capacity: 3 300 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 50 mm
  • Weight: 26 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 100x50x1800 3 t
  • Capacity: 3 300 kg
  • Existing fork cross-section: 100 x 50 mm
  • Weight: 29 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 140x50x2200 5,4 t
  • Capacity: 5 400 kg
  • Existing fork cross-section: 140 x 50 mm
  • Weight: 55 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x50x2000 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 50 mm
  • Weight: 40 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 80x40x1800 2 t
  • Capacity: 2 000 kg
  • Existing fork cross-section: 80 x 40 mm
  • Weight: 24 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 125x50x2200 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 50 mm
  • Weight: 41 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x40x2200 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 40 mm
  • Weight: 37 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension PV-125x50x2400 5 t
  • Capacity: 5 000 kg
  • Existing fork cross-section: 125 x 50 mm
  • Weight: 45 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Fork extension 120x40x1600 3 t
  • Capacity: 3 000 kg
  • Existing fork cross-section: 120 x 40 mm
  • Weight: 27 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Sạc pin

Battery charger 24V/160A
  • Voltage: 24 V
  • Current: 160 A
  • Weight: 48 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 24V/40A
  • Voltage: 24 V
  • Current: 40 A
  • Weight: 21 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 80V/100A
  • Voltage: 80 V
  • Current: 100 A
  • Weight: 68 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 48V/100A
  • Voltage: 48 V
  • Current: 100 A
  • Weight: 30 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 24V/100A
  • Voltage: 24 V
  • Current: 100 A
  • Weight: 44 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 48V/120A
  • Voltage: 48 V
  • Current: 120 A
  • Weight: 62 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 48V/80A
  • Voltage: 48 V
  • Current: 80 A
  • Weight: 28 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 48V/140A
  • Voltage: 48 V
  • Current: 140 A
  • Weight: 65 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 24V/60A
  • Voltage: 24 V
  • Current: 60 A
  • Weight: 26 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Battery charger 80V/60A
  • Voltage: 80 V
  • Current: 60 A
  • Weight: 59 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Cookies CHÚNG TÔI COI TRỌNG QUYỀN RIÊNG TƯ CỦA BẠN

Bằng cách đồng ý chia sẻ dữ liệu, bạn cung cấp thông tin để cải thiện, phân tích và tiếp thị trên chuf.com.

Thông tin được cung cấp là an toàn và chỉ được truy cập bởi nhân viên được ủy quyền.

Vui lòng cho chúng tôi biết dữ liệu nào bạn cho phép chúng tôi và các đối tác xử lý.

Viber WhatsApp
Lazy loading...