Báo giá xe nâng Bộ lọc Tìm từ Đề nghị đặc biệt Autumn Sale Xe mới đến LOẠI XE NÂNG Xe nâng 3-bánh (114) Xe nâng 4-bánh (247) Xe nâng reach truck (73) Xe nâng chồng hàng điện (129) xem thêm Xe nâng pallet điện (73) Xe nâng side loader (3) Xe nâng rough terrain (3) Xe nhặt hàng (42) Sàn làm việc (5) Xe nâng telescopic (0) Khác (48) Ít bộ lọc hơn THƯƠNG HIỆU LINDE (6) JUNGHEINRICH (15) STILL (6) TOYOTA (36) xem thêm BT (10) HYSTER (0) NISSAN (0) MITSUBISHI (0) CATERPILLAR (0) CESAB (0) YALE (0) Khác (0) Ít bộ lọc hơn BỘ PHẬN ĐỘNG LỰC Điện (73) Diesel (0) LPG (0) Li-ION (2) Khác (0) Tình trạng PREMIUM ĐÃ TÂN TRANG NGUYÊN TRẠNG NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN KHÔNG HOẠT ĐỘNG CÔNG SUẤT kg kg NÂNG mm mm Cột nâng STANDARD With free lift xem thêm DUPLEX TRIPLEX initial lift Khác Ít bộ lọc hơn Chiều cao tổng thể mm mm Năm sản xuất Giờ hoạt động Giờ Giờ Khác nửa cabin cabin 4-sections Bánh trước kép áp dụng bộ lọc Reset filter Reset filter LOẠI XE NÂNG: Xe nâng reach truck Reset filter Reset filter Sort by - Mặc định Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Tìm từ Sắp xếp Bộ lọc chỉ mỗi 6 423 Giờ 19644 STILL FM-X 12 NGUYÊN TRẠNG 2009 Điện 1 200 kg 6 500 mm 6 423 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 296 Giờ 58086 STILL FM-X 14 SE NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 1 400 kg 5 600 mm 4 296 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 613 Giờ 58492 LINDE R 14 G - 01 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2019 Điện 1 400 kg 5 860 mm 1 613 Đăng nhập để xem giá đại lý 59025 TOYOTA RRE 160 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 600 kg 9 500 mm 12 972 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 6 318 Giờ 59026 TOYOTA RRE 140 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 400 kg 9 500 mm 6 318 Đăng nhập để xem giá đại lý 59027 TOYOTA RRE 140 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 400 kg 9 500 mm 15 045 Đăng nhập để xem giá đại lý 59028 TOYOTA RRE 140 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 400 kg 9 500 mm 14 494 Đăng nhập để xem giá đại lý 59029 TOYOTA RRE 140 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 400 kg 9 500 mm 15 970 Đăng nhập để xem giá đại lý 59030 TOYOTA RRE 140 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2017 Điện 1 400 kg 9 500 mm 12 228 Đăng nhập để xem giá đại lý 59031 TOYOTA RRE 160 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2017 Điện 1 600 kg 8 500 mm 7 398 Đăng nhập để xem giá đại lý 59032 TOYOTA RRE 160 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2017 Điện 1 600 kg 9 000 mm 9 586 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 758 Giờ 59033 BT RRE 160 NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2015 Điện 1 600 kg 10 000 mm 758 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 973 Giờ 59082 JUNGHEINRICH ETV C 16 NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2020 Điện 1 600 kg 5 810 mm 1 973 Đăng nhập để xem giá đại lý 59083 JUNGHEINRICH ETV 214 NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2020 Điện 1 400 kg 9 410 mm 15 603 Đăng nhập để xem giá đại lý 59084 JUNGHEINRICH ETV 214 NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2020 Điện 1 400 kg 9 410 mm 11 048 Đăng nhập để xem giá đại lý 59096 TOYOTA RRE 160 HCC NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2020 Điện 1 600 kg 8 000 mm 8 328 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 6 411 Giờ 59097 TOYOTA RRE 160 HE NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2017 Điện 1 600 kg 5 700 mm 6 411 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 031 Giờ 59098 TOYOTA RRE 140 H NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2019 Điện 1 400 kg 7 000 mm 3 031 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 724 Giờ 59099 TOYOTA RRE 140 HE NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 400 kg 8 500 mm 4 724 Đăng nhập để xem giá đại lý 54276 JUNGHEINRICH ETV 216 NGUYÊN TRẠNG 2009 Điện 1 600 kg 6 200 mm 11 956 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 6 368 Giờ 58410 TOYOTA RRE 160 HN NGUYÊN TRẠNG Li-Ion 2022 Điện 1 600 kg 7 000 mm 6 368 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 719 Giờ 58150 TOYOTA RRE 160 H NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 1 600 kg 7 000 mm 4 719 Đăng nhập để xem giá đại lý 57384 JUNGHEINRICH ETV C 16 NGUYÊN TRẠNG 2003 Điện 1 600 kg 6 500 mm 8 819 Đăng nhập để xem giá đại lý 58160 TOYOTA 7FBRE14-2 NGUYÊN TRẠNG 2005 Điện 1 400 kg 6 300 mm 11 571 Đăng nhập để xem giá đại lý Tiếp theo 1 2 3 4 Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Bạn muốn làm gì? PREMIUM Xe nâng trong tình trạng kỹ thuật hoàn hảo Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Số giờ hoạt động (operating hours) thấp Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Càng nâng mới Sách hướng dẫn vận hành ĐÃ TÂN TRANG Xe nâng trong tình trạng tốt Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Được làm sạch hoàn toàn Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Sách hướng dẫn vận hành NGUYÊN TRẠNG Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Hao mòn tự nhiên cao hơn Giá cả phải chăng KHÔNG HOẠT ĐỘNG Xe nâng ở tình trạng nguyên bản và cần sửa chữa new Xe nâng mới NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Sơn mới hoàn toàn / Đã sơn lại, kèm lốp mới Giá cả phải chăng