Lốp 6.50-10; CBX 5.00F D, có kẹp | CHUF.com
Liên hệ +420 774 222 012 Pavel Samojlov en ru

Lốp 6.50-10; CBX 5.00F D, có kẹp

402840225698 - Lốp 6.50-10; CBX 5.00F D, có kẹp

Số kho 402840225698
Lốp 6.50-10; CBX 5.00F D, có kẹp
Số kho 402840225698
Version
Standard
Tire type
SE – Black with clip
Lenght
570 mm
Width
570 mm
Overall height
160 mm
Tires dimensions
6.50-10; CBX 5.00F D
Weight
37 kg
Pavel Samojlov
Cần tư vấn? Liên hệ
Mon - Sun, 8:00 - 20:00
en ru
Cần tư vấn?
Liên hệ
Mon - Sun, 8:00 - 20:00
Pavel Samojlov
Yêu thích
Chia sẻ
In ra giấy PDF
Pavel Samojlov
Cần tư vấn? Liên hệ
Mon - Sun, 8:00 - 20:00
en ru
Cần tư vấn?
Liên hệ
Mon - Sun, 8:00 - 20:00
Pavel Samojlov

SẢN PHẨM tương tự

Lốp không để lại vết 6.00-9/4.00 NM, có kẹp
  • Version: Non-marking
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 6.00x9/4.00 NM
  • Rim diameter for tire: 4 (in) inch
  • Weight: 28 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Lốp 315X45-12/10.00, có kẹp
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 315X45-12/10.00. s clipem
  • Rim diameter for tire: 12 (in) inch
  • Weight: 42 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Lốp 200/50-10/6.50, có kẹp
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – Black with clip
  • Tires dimensions: 200/50-10/6.50
  • Weight: 24 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý
Lốp không để lại vết 23X9-10; CBX 6.50E D NM, có kẹp
  • Version: Standard
  • Tire type: SE – White with clip
  • Tires dimensions: 23X9-10; CBX 6.50E D NM
  • Rim diameter for tire: 6.5 (in) inch
  • Weight: 51 kg
#POUZE-PRO-PRIHLASENE# Đăng nhập để xem giá đại lý

Cookies CHÚNG TÔI COI TRỌNG QUYỀN RIÊNG TƯ CỦA BẠN

Bằng cách đồng ý chia sẻ dữ liệu, bạn cung cấp thông tin để cải thiện, phân tích và tiếp thị trên chuf.com.

Thông tin được cung cấp là an toàn và chỉ được truy cập bởi nhân viên được ủy quyền.

Vui lòng cho chúng tôi biết dữ liệu nào bạn cho phép chúng tôi và các đối tác xử lý.

Viber WhatsApp
Lazy loading...