Báo giá xe nâng Bộ lọc Tìm từ Đề nghị đặc biệt Autumn Sale Xe mới đến LOẠI XE NÂNG Xe nâng 3-bánh (125) Xe nâng 4-bánh (269) Xe nâng reach truck (75) Xe nâng chồng hàng điện (131) xem thêm Xe nâng pallet điện (73) Xe nâng side loader (3) Xe nâng rough terrain (3) Xe nhặt hàng (42) Sàn làm việc (5) Xe nâng telescopic (0) Khác (48) Ít bộ lọc hơn THƯƠNG HIỆU LINDE (94) JUNGHEINRICH (82) STILL (19) TOYOTA (43) xem thêm BT (1) HYSTER (2) NISSAN (2) MITSUBISHI (1) CATERPILLAR (6) CESAB (1) YALE (4) Khác (14) Ít bộ lọc hơn BỘ PHẬN ĐỘNG LỰC Điện (133) Diesel (53) LPG (83) Li-ION (2) Khác (0) Tình trạng PREMIUM ĐÃ TÂN TRANG NGUYÊN TRẠNG NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN KHÔNG HOẠT ĐỘNG CÔNG SUẤT kg kg NÂNG mm mm Cột nâng STANDARD With free lift xem thêm DUPLEX TRIPLEX initial lift Khác Ít bộ lọc hơn Chiều cao tổng thể mm mm Năm sản xuất Giờ hoạt động Giờ Giờ Khác nửa cabin cabin 4-sections Bánh trước kép áp dụng bộ lọc Reset filter Reset filter LOẠI XE NÂNG: Xe nâng 4-bánh Reset filter Reset filter Sort by - Mặc định Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Tìm từ Sắp xếp Bộ lọc 58572 JUNGHEINRICH EFG 316 k NGUYÊN TRẠNG 2017 Điện 1 600 kg 5 000 mm 12 730 Đăng nhập để xem giá đại lý 58571 JUNGHEINRICH EFG 316 k NGUYÊN TRẠNG ACQUY 2022 Li-Ion 2018 Điện 1 600 kg 4 500 mm 11 640 Đăng nhập để xem giá đại lý 58566 JUNGHEINRICH EFG 320 NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 2 000 kg 5 500 mm 9 585 Đăng nhập để xem giá đại lý 57459 JUNGHEINRICH EFG S 30 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2019 Điện 3 000 kg 4 500 mm 12 581 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 971 Giờ 57430 JUNGHEINRICH EFG 320 N NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 2 000 kg 4 800 mm 5 971 Đăng nhập để xem giá đại lý 57429 JUNGHEINRICH EFG MC 320 NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 2 000 kg 4 800 mm 13 740 Đăng nhập để xem giá đại lý 57427 JUNGHEINRICH EFG 320 N NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 2 000 kg 4 800 mm 7 625 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 107 Giờ 57426 JUNGHEINRICH EFG 320 N NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 2 000 kg 4 800 mm 5 107 Đăng nhập để xem giá đại lý 58477 TOYOTA 8FBMKT20 NGUYÊN TRẠNG 2014 Điện 2 000 kg 4 000 mm 11 333 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 853 Giờ 58261 TOYOTA 8FBM20T NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 2 000 kg 4 500 mm 4 853 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 654 Giờ 57205 TOYOTA 40-8FD70N NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2017 Diesel 7 000 kg 5 000 mm 1 654 Đăng nhập để xem giá đại lý 58486 LINDE H 35 T - 02 NGUYÊN TRẠNG 2018 LPG 3 500 kg 3 950 mm 9 463 Đăng nhập để xem giá đại lý 57579 LINDE H 35 T - 02 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2013 LPG 3 500 kg 3 200 mm 28 411 Đăng nhập để xem giá đại lý 57499 LINDE H 30 T - 02 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2014 LPG 3 000 kg 4 350 mm 26 044 Đăng nhập để xem giá đại lý 55761 CATERPILLAR EP 35 N KHÔNG HOẠT ĐỘNG 2019 Điện 3 500 kg 3 500 mm 0 Đăng nhập để xem giá đại lý 55748 CATERPILLAR EP 40 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2012 Điện 4 000 kg 4 170 mm 12 059 Đăng nhập để xem giá đại lý 58175 LINDE H 30 T - 01 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2020 LPG 3 000 kg 4 680 mm 13 799 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 015 Giờ 57732 LINDE H 40 D - 02 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2013 Diesel 4 000 kg 3 700 mm 4 015 Đăng nhập để xem giá đại lý 55988 LINDE H 60 T - 03 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2021 LPG 6 000 kg 3 550 mm 14 500 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 6 666 Giờ 58234 JUNGHEINRICH EFG S 30 NGUYÊN TRẠNG ACQUY 2020 2018 Điện 3 000 kg 4 500 mm 6 666 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 333 Giờ 57593 STILL RX 60-25/600 NGUYÊN TRẠNG 2017 Điện 2 500 kg 4 890 mm 5 333 Đăng nhập để xem giá đại lý 57338 TOYOTA 8FBMT16 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN ACQUY 2016 2014 Điện 1 600 kg 5 500 mm 14 357 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 877 Giờ 58825 TOYOTA 02-8FGF25 NGUYÊN TRẠNG 2021 LPG 2 500 kg 4 000 mm 4 877 Đăng nhập để xem giá đại lý 57795 TOYOTA 8FBM16T NGUYÊN TRẠNG 2016 Điện 1 600 kg 3 400 mm 19 589 Đăng nhập để xem giá đại lý Tiếp theo 1 2 3 4 5 6 7 - 12 Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Bạn muốn làm gì? PREMIUM Xe nâng trong tình trạng kỹ thuật hoàn hảo Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Số giờ hoạt động (operating hours) thấp Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Càng nâng mới Sách hướng dẫn vận hành ĐÃ TÂN TRANG Xe nâng trong tình trạng tốt Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Được làm sạch hoàn toàn Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Sách hướng dẫn vận hành NGUYÊN TRẠNG Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Hao mòn tự nhiên cao hơn Giá cả phải chăng KHÔNG HOẠT ĐỘNG Xe nâng ở tình trạng nguyên bản và cần sửa chữa new Xe nâng mới NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Sơn mới hoàn toàn / Đã sơn lại, kèm lốp mới Giá cả phải chăng