Báo giá xe nâng Bộ lọc Tìm từ Đề nghị đặc biệt Spring sale With new batt Xe mới đến Loại xe Xe nâng 3-bánh (13) Xe nâng 4-bánh (33) Xe nâng điện đứng lái (7) Xe nâng tay điện (9) xem thêm Xe pallet điện (11) Xe nâng side loader (0) Xe nâng rough terrain (0) Xe nhặt hàng (5) Xe nâng người (0) Xe nâng Telehandler (0) Khác (7) Ít bộ lọc hơn Hãng sản xuất LINDE (79) JUNGHEINRICH (72) STILL (33) TOYOTA (38) xem thêm BT (1) HYSTER (0) NISSAN (2) MITSUBISHI (0) CATERPILLAR (5) CESAB (0) YALE (5) Khác (6) Ít bộ lọc hơn Nhiên liệu Điện (17) Diesel (6) LPG (10) Li-ION (0) Khác (0) Tình trạng PREMIUM ĐÃ TÂN TRANG NGUYÊN TRẠNG NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN Xe không hoạt động Tải trọng kg kg Máy nhấc mm mm Máy nhấc STANDARD With free lift xem thêm DUPLEX TRIPLEX initial lift Khác Ít bộ lọc hơn Chiều cao tổng thể mm mm Năm sản xuất Số giờ đã hoạt động Giờ Giờ Khác nửa cabin cabin 4-sections Bánh trước kép Reset filter Loại xe: Xe nâng 4-bánh Hãng sản xuất: STILL Reset filter Sort by - Mặc định Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Tìm từ Sắp xếp Bộ lọc chỉ mỗi 5 333 Giờ 57593 STILL RX 60-25/600 NGUYÊN TRẠNG 2017 Điện 2 500 kg 4 890 mm 5 333 Đăng nhập để xem giá đại lý 57574 STILL RX 70-25 T NGUYÊN TRẠNG 2017 LPG 2 500 kg 4 910 mm 13 753 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 6 951 Giờ 56733 STILL RX 60-25 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN New battery 2012 Điện 2 500 kg 4 620 mm 6 951 Đăng nhập để xem giá đại lý 56384 STILL RX 60-25 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2016 Điện 2 500 kg 4 170 mm 24 429 Đăng nhập để xem giá đại lý 56442 STILL RX 60-40 NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 4 000 kg 4 880 mm 13 139 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 362 Giờ 57497 STILL RX 60-50 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN ACQUY 2019 2008 Điện 4 990 kg 3 480 mm 4 362 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 272 Giờ 57502 STILL RX 20-16 P NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2016 Điện 1 600 kg 3 575 mm 272 Đăng nhập để xem giá đại lý 57504 STILL RX 60-30 NGUYÊN TRẠNG ACQUY 2021 2014 Điện 3 000 kg 4 820 mm 17 407 Đăng nhập để xem giá đại lý 57719 STILL RX 70-16 T NGUYÊN TRẠNG 2012 LPG 1 600 kg 5 070 mm 16 385 Đăng nhập để xem giá đại lý 57902 STILL RX 20-20 P NGUYÊN TRẠNG ACQUY 2023 2016 Điện 2 000 kg 3 470 mm 2 993 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 725 Giờ 57496 STILL RX 60-50 NGUYÊN TRẠNG 2015 Điện 4 990 kg 4 880 mm 5 725 Đăng nhập để xem giá đại lý 57932 STILL RX 70-20 T NGUYÊN TRẠNG 2019 LPG 2 000 kg 4 765 mm 7 919 Đăng nhập để xem giá đại lý 57922 STILL RX 70-35 NGUYÊN TRẠNG 2017 Diesel 3 500 kg 3 690 mm 10 466 Đăng nhập để xem giá đại lý 57940 STILL RX 70-35 NGUYÊN TRẠNG 2017 Diesel 3 500 kg 3 690 mm 11 157 Đăng nhập để xem giá đại lý 57778 STILL RX 70-25 TDI NGUYÊN TRẠNG 2013 Diesel 2 500 kg 5 530 mm 10 000 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 2 277 Giờ 54941 STILL RX 70-80/900 PREMIUM ĐANG XỬ LÝ 2018 Diesel 8 000 kg 4 850 mm 2 277 Đăng nhập để xem giá đại lý 57348 STILL RX 70-30 T Xe không hoạt động 2018 LPG 3 000 kg 4 590 mm 12 146 Đăng nhập để xem giá đại lý 53457 STILL RX 70-25 T NGUYÊN TRẠNG 2016 LPG 2 500 kg 4 570 mm 14 527 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 595 Giờ 57503 STILL RX 60-20 NGUYÊN TRẠNG ACQUY 2019 2016 Điện 2 000 kg 3 470 mm 5 595 Đăng nhập để xem giá đại lý 57775 STILL R 70-50 T NGUYÊN TRẠNG 2012 LPG 4 999 kg 5 400 mm 12 633 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 235 Giờ 57782 STILL RX 20-16 P NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 1 600 kg 4 170 mm 3 235 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 5 143 Giờ 57875 STILL RX 70-16 NGUYÊN TRẠNG 2016 Diesel 1 600 kg 4 600 mm 5 143 Đăng nhập để xem giá đại lý 57879 STILL R 60-22 NGUYÊN TRẠNG Xe mới đến 2002 Điện 2 200 kg 3 300 mm 23 011 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 580 Giờ 57885 STILL RX 70-16 T NGUYÊN TRẠNG 2013 LPG 1 600 kg 3 230 mm 4 580 Đăng nhập để xem giá đại lý Tiếp theo 1 2 Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp