Báo giá xe nâng Bộ lọc Tìm từ Đề nghị đặc biệt Autumn Sale Xe mới đến LOẠI XE NÂNG Xe nâng 3-bánh (13) Xe nâng 4-bánh (43) Xe nâng reach truck (36) Xe nâng chồng hàng điện (32) xem thêm Xe nâng pallet điện (24) Xe nâng side loader (0) Xe nâng rough terrain (0) Xe nhặt hàng (12) Sàn làm việc (0) Xe nâng telescopic (0) Khác (1) Ít bộ lọc hơn THƯƠNG HIỆU LINDE (23) JUNGHEINRICH (58) STILL (7) TOYOTA (32) xem thêm BT (6) HYSTER (0) NISSAN (0) MITSUBISHI (0) CATERPILLAR (0) CESAB (0) YALE (0) Khác (3) Ít bộ lọc hơn BỘ PHẬN ĐỘNG LỰC Điện (32) Diesel (0) LPG (0) Li-ION (2) Khác (0) Tình trạng PREMIUM ĐÃ TÂN TRANG NGUYÊN TRẠNG NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN KHÔNG HOẠT ĐỘNG CÔNG SUẤT kg kg NÂNG mm mm Cột nâng STANDARD With free lift xem thêm DUPLEX TRIPLEX initial lift Khác Ít bộ lọc hơn Chiều cao tổng thể mm mm Năm sản xuất Giờ hoạt động Giờ Giờ Khác nửa cabin cabin 4-sections Bánh trước kép áp dụng bộ lọc Reset filter Reset filter LOẠI XE NÂNG: Xe nâng chồng hàng điện THƯƠNG HIỆU: TOYOTA Reset filter Reset filter Sort by - Mặc định Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Tìm từ Sắp xếp Bộ lọc chỉ mỗi 4 682 Giờ 57605 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG 2015 Điện 1 200 kg 2 700 mm 4 682 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 2 437 Giờ 57235 TOYOTA SPE 120L NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN ACQUY 2021 2019 Điện 1 200 kg 3 300 mm 2 437 Đăng nhập để xem giá đại lý 54029 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2019 Điện 1 200 kg 1 710 mm 7 023 Đăng nhập để xem giá đại lý 54028 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN 2017 Điện 1 200 kg 3 700 mm 11 765 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 938 Giờ 58813 TOYOTA SWE 100 NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 1 000 kg 2 700 mm 938 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 187 Giờ 58814 TOYOTA SWE 140 NGUYÊN TRẠNG 2018 Điện 1 400 kg 3 655 mm 187 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 175 Giờ 58815 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 1 200 kg 2 700 mm 175 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 360 Giờ 58816 TOYOTA HWE 100 NGUYÊN TRẠNG 2017 Điện 1 000 kg 1 580 mm 360 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 6 360 Giờ 58821 TOYOTA SWE 200D NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 1 000 kg 2 100 mm 6 360 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 581 Giờ 57983 TOYOTA SWE 080L NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 800 kg 600 mm 3 581 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 794 Giờ 57982 TOYOTA SWE 080L NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 800 kg 600 mm 4 794 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 375 Giờ 59103 TOYOTA SWE 200D NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2021 Điện 2 000 kg 2 100 mm 3 375 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 261 Giờ 59104 TOYOTA SWE 120L NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2018 Điện 1 800 kg 2 900 mm 261 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 927 Giờ 59105 TOYOTA SWE 145L NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2019 Điện 1 450 kg 4 500 mm 927 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 092 Giờ 59106 TOYOTA SWE 120L NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2020 Điện 1 200 kg 2 700 mm 1 092 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 568 Giờ 59107 TOYOTA SWE 120L NGUYÊN TRẠNG Đang trên đường 2022 Điện 1 200 kg 2 900 mm 1 568 Đăng nhập để xem giá đại lý 57617 TOYOTA SHL 080 NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 800 kg 1 600 mm 0 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 424 Giờ 57222 TOYOTA SWE 080L NGUYÊN TRẠNG Li-Ion 2019 Điện 800 kg 1 580 mm 1 424 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 643 Giờ 57219 TOYOTA SWE 120L NGUYÊN TRẠNG Li-Ion 2019 Điện 1 200 kg 2 700 mm 1 643 Đăng nhập để xem giá đại lý 58308 TOYOTA SHL 080 KHÔNG HOẠT ĐỘNG 2000 Điện 1 800 kg 1 600 mm 0 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 4 166 Giờ 58401 TOYOTA SWE 120 NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 1 200 kg 2 700 mm 4 166 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 3 951 Giờ 58426 TOYOTA SPE 140L NGUYÊN TRẠNG 2020 Điện 1 400 kg 5 400 mm 3 951 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 2 267 Giờ 58542 TOYOTA SPE 200D NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 1 000 kg 1 750 mm 2 267 Đăng nhập để xem giá đại lý chỉ mỗi 1 507 Giờ 58782 TOYOTA SWE 100 NGUYÊN TRẠNG 2019 Điện 1 000 kg 2 700 mm 1 507 Đăng nhập để xem giá đại lý Tiếp theo 1 2 Mặc định Từ rẻ nhất Từ đắt nhất From the newest (New arrivals) From the oldest Year of manufacture (newest first) Year of manufacture (oldest first) Motorhours từ thấp đến cao Motorhours cao đến thấp Bạn muốn làm gì? PREMIUM Xe nâng trong tình trạng kỹ thuật hoàn hảo Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Số giờ hoạt động (operating hours) thấp Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Càng nâng mới Sách hướng dẫn vận hành ĐÃ TÂN TRANG Xe nâng trong tình trạng tốt Được kiểm tra và bảo dưỡng toàn diện Được làm sạch hoàn toàn Lốp xe mới Ghế ngồi mới Sơn mới hoàn toàn Sách hướng dẫn vận hành NGUYÊN TRẠNG Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Hao mòn tự nhiên cao hơn Giá cả phải chăng KHÔNG HOẠT ĐỘNG Xe nâng ở tình trạng nguyên bản và cần sửa chữa new Xe nâng mới NGUYÊN TRẠNG CÓ SƠN Xe nâng theo trạng thái hiện tại (nguyên bản thu mua từ chủ sở hữu trước)(Tình trạng đúng như khi tiếp nhận từ chủ sở hữu trước.) Vận hành được – mọi chức năng đều hoạt động Đã qua kiểm tra và bảo dưỡng cơ bản Sơn mới hoàn toàn / Đã sơn lại, kèm lốp mới Giá cả phải chăng